chuyện vãn
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc nói chuyện thân mật, nhàn nhã: Chỉ một cuộc trò chuyện không có mục đích cụ thể, mang tính chất thư giãn, tâm tình, thường diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn hoặc vừa phải.
Động từ:
- Nói chuyện thân mật, tâm tình một cách nhàn nhã: Hành động trò chuyện một cách thoải mái, không gò bó, thường về những chuyện đời thường, phiếm luận để giết thời gian hoặc thắt chặt tình cảm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sau bữa cơm, hai ông bà già còn ngồi lại vài ba câu chuyện vãn. (Sau bữa cơm, hai ông bà già còn ngồi lại vài ba câu chuyện tâm tình.)
- Buổi tối, tiếng chuyện vãn râm ran từ các gia đình láng giềng vọng lại. (Buổi tối, tiếng trò chuyện thân mật râm ran từ các gia đình láng giềng vọng lại.)
Động từ:
- Họ ngồi chuyện vãn với nhau dưới bóng cây đến tận chiều tà. (Họ ngồi tâm sự với nhau dưới bóng cây đến tận chiều tà.)
- Chúng tôi chỉ gặp nhau để chuyện vãn vài câu cho vui. (Chúng tôi chỉ gặp nhau để trò chuyện vài câu cho vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chuyện vãn đôi ba câu": trò chuyện qua loa, ngắn gọn.
- Họ gặp nhau, chuyện vãn đôi ba câu rồi ai về nhà nấy. (Họ gặp nhau, trò chuyện vài câu ngắn gọn rồi ai về nhà nấy.)
"giờ chuyện vãn": khoảng thời gian dành cho việc trò chuyện thư giãn.
- Sau giờ làm, đây là giờ chuyện vãn thư thái của cả gia đình. (Sau giờ làm, đây là khoảng thời gian trò chuyện thư thái của cả gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuyện trò (động từ/danh từ): trò chuyện, nói chuyện (nghĩa tương tự nhưng phổ biến và trung tính hơn).
- Tâm tình (động từ/danh từ): chia sẻ những điều sâu kín trong lòng (thiên về cảm xúc cá nhân hơn).
- Phiếm luận (động từ): bàn chuyện phiếm, chuyện không quan trọng (có thể mang tính chất bàn luận hơn là trò chuyện thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Trò chuyện: nói chuyện với nhau.
- Tán gẫu: nói chuyện phiếm một cách vui vẻ, thoải mái.
- Buôn chuyện: nói chuyện phiếm (đôi khi mang hàm ý hơi tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Thảo luận: trao đổi có mục đích nghiêm túc.
- Hội nghị: cuộc họp mang tính chính thức.
- Tranh luận: tranh cãi, bàn cãi về một vấn đề.
Thành ngữ, cách nói liên quan
Chuyện vãn lai rai: cuộc trò chuyện kéo dài nhàn nhã, không dứt.
- Cụ ông và hàng xóm thường có những buổi chuyện vãn lai rai ở đầu ngõ. (Cụ ông và hàng xóm thường có những buổi trò chuyện kéo dài nhàn nhã ở đầu ngõ.)
Chuyện vãn đầu môi: những câu chuyện nhẹ nhàng, xã giao bề ngoài.
- Họ chỉ dừng lại ở những chuyện vãn đầu môi chứ chưa thực sự thân thiết. (Họ chỉ dừng lại ở những câu chuyện xã giao bề ngoài chứ chưa thực sự thân thiết.)